driven
/ˈdrɪvən/ B1
Nghĩa
thúc đẩy
động từ
Định nghĩa · To be motivated or influenced to do something.
“He is driven by his passion for music.”Anh ấy được thúc đẩy bởi đam mê âm nhạc.
“She was driven to succeed by her parents' expectations.”Cô ấy được thúc đẩy để thành công bởi kỳ vọng của cha mẹ.
Cụm hay dùng
driven by passiondriven to succeed
Họ từ
drive (v)driver (n)
Cấu tạoHình thành từ động từ 'drive' với hậu tố '-en'.
Mẹo IELTS · Dùng 'driven' để thể hiện động lực trong bài nói.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ động lực mạnh mẽ.