Kho từ › driven

driven

B1 động từ
thúc đẩy
UK /ˈdrɪvən/ · US /ˈdrɪvən/
To be motivated or influenced to do something.
He is driven by his passion for music.
→ Anh ấy được thúc đẩy bởi đam mê âm nhạc.
She was driven to succeed by her parents' expectations.→ Cô ấy được thúc đẩy để thành công bởi kỳ vọng của cha mẹ.
Cấu tạo
Hình thành từ động từ 'drive' với hậu tố '-en'.
Đồng nghĩa
motivatedinspired
Collocations
driven by passiondriven to succeed
Họ từ
drive (v)driver (n)
🎯 IELTS: Dùng 'driven' để thể hiện động lực trong bài nói.
Thường dùng để chỉ động lực mạnh mẽ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...