Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

measured

/ˈmɛʒərd/ B1

Nghĩa

đo lường động từ

Định nghĩa · Measured means determined the size or amount of something.

“The teacher measured the students' progress.”Giáo viên đã đo lường sự tiến bộ của học sinh.

“The room was measured for new furniture.”Căn phòng đã được đo để mua đồ mới.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'measured' để nhấn mạnh sự chính xác trong bài viết.

Ghi chú · Đo lường là cần thiết trong nhiều lĩnh vực.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...