EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› measured
measured
B1
động từ
đo lường
UK /ˈmɛʒərd/
·
US /ˈmɛʒərd/
Measured means determined the size or amount of something.
The teacher measured the students' progress.
→ Giáo viên đã đo lường sự tiến bộ của học sinh.
The room was measured for new furniture.
→ Căn phòng đã được đo để mua đồ mới.
Đồng nghĩa
assessed
calculated
Collocations
measured response
measured approach
measured pace
🎯
IELTS:
Sử dụng 'measured' để nhấn mạnh sự chính xác trong bài viết.
Đo lường là cần thiết trong nhiều lĩnh vực.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 5
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...