Kho từ › measured

measured

B1 động từ
đo lường
UK /ˈmɛʒərd/ · US /ˈmɛʒərd/
Measured means determined the size or amount of something.
The teacher measured the students' progress.
→ Giáo viên đã đo lường sự tiến bộ của học sinh.
The room was measured for new furniture.→ Căn phòng đã được đo để mua đồ mới.
Đồng nghĩa
assessedcalculated
Collocations
measured responsemeasured approachmeasured pace
🎯 IELTS: Sử dụng 'measured' để nhấn mạnh sự chính xác trong bài viết.
Đo lường là cần thiết trong nhiều lĩnh vực.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...