Kho từ › medline

medline

B1 danh từ
cơ sở dữ liệu
UK /ˈmɛdlaɪn/ · US /ˈmɛdlaɪn/
A database of medical literature and research.
Medline is a useful resource for medical research.
→ Medline là một nguồn tài nguyên hữu ích cho nghiên cứu y tế.
Medline provides access to numerous medical articles.→ Medline cung cấp quyền truy cập vào nhiều bài báo y tế.
Đồng nghĩa
databaserepository
Collocations
Medline databaseMedline searchMedline articles
🎯 IELTS: Đề cập đến 'Medline' khi thảo luận về y tế.
Sử dụng trong nghiên cứu y tế.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...