EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› medline
medline
B1
danh từ
cơ sở dữ liệu
UK /ˈmɛdlaɪn/
·
US /ˈmɛdlaɪn/
A database of medical literature and research.
Medline is a useful resource for medical research.
→ Medline là một nguồn tài nguyên hữu ích cho nghiên cứu y tế.
Medline provides access to numerous medical articles.
→ Medline cung cấp quyền truy cập vào nhiều bài báo y tế.
Đồng nghĩa
database
repository
Collocations
Medline database
Medline search
Medline articles
🎯
IELTS:
Đề cập đến 'Medline' khi thảo luận về y tế.
Sử dụng trong nghiên cứu y tế.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 5
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...