Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

medline

/ˈmɛdlaɪn/ B1

Nghĩa

cơ sở dữ liệu danh từ

Định nghĩa · A database of medical literature and research.

“Medline is a useful resource for medical research.”Medline là một nguồn tài nguyên hữu ích cho nghiên cứu y tế.

“Medline provides access to numerous medical articles.”Medline cung cấp quyền truy cập vào nhiều bài báo y tế.

Mẹo IELTS · Đề cập đến 'Medline' khi thảo luận về y tế.

Ghi chú · Sử dụng trong nghiên cứu y tế.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...