Kho từ › Idioms · patience › the waiting is the hardest part

the waiting is the hardest part

B2 phr. 📁 Idioms · patience IELTS
Sự chờ đợi có thể khó khăn hơn chính sự kiện.
UK /ðə ˈweɪtɪŋ ɪz ðə ˈhɑrdɪst pɑrt/ · US /ðə ˈweɪtɪŋ ɪz ðə ˈhɑrdɪst pɑrt/
Anticipation can be more challenging than the event itself.
Waiting for exam results? The waiting is the hardest part.
→ Chờ đợi kết quả thi? Sự chờ đợi là phần khó khăn nhất.
The waiting is the hardest part of any big change in life.→ Sự chờ đợi là phần khó khăn nhất trong bất kỳ sự thay đổi lớn nào trong cuộc sống.
Đồng nghĩa
anticipation can be tough
Collocations
difficult anticipationchallenging wait
🎯 IELTS: Có thể sử dụng để nhấn mạnh cảm xúc trong bài viết.
Dùng để chỉ ra khó khăn trong việc chờ đợi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...