Kho từ › considering

considering

B1 giới từ
xem xét
UK /kənˈsɪdərɪŋ/ · US /kənˈsɪdərɪŋ/
In light of or taking into account something.
Considering the weather, we decided to stay indoors.
→ Xem xét thời tiết, chúng tôi quyết định ở trong nhà.
Considering the weather, we decided to stay indoors.→ Xem xét thời tiết, chúng tôi quyết định ở trong nhà.
Đồng nghĩa
regardingtaking into account
Collocations
considering factorsconsidering optionsconsidering the situation
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện sự cân nhắc trong bài viết.
Xem xét giúp đưa ra quyết định tốt hơn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...