innovative
/ˈɪnəveɪtɪv/ B1
Nghĩa
đổi mới
tính từ
Định nghĩa · Introducing new ideas or methods.
“The company is known for its innovative products.”Công ty nổi tiếng với các sản phẩm đổi mới.
Cấu tạoTừ này có gốc từ 'innovate' với hậu tố '-ive'.
Mẹo IELTS · Sử dụng innovative để thể hiện sự sáng tạo trong bài viết.
Ghi chú · Innovative thường được dùng trong lĩnh vực công nghệ.