Kho từ › marshall

marshall

B1 danh từ
người tổ chức
UK /ˈmɑːrʃəl/ · US /ˈmɑːrʃəl/
A person who organizes events or activities.
The marshall directed the parade.
→ Người tổ chức đã chỉ đạo cuộc diễu hành.
The marshall guided the parade smoothly.→ Người tổ chức đã dẫn dắt buổi diễu hành một cách suôn sẻ.
Đồng nghĩa
organizerdirector
Collocations
event marshalltraffic marshall
🎯 IELTS: Dùng để nói về vai trò trong các sự kiện trong IELTS Speaking.
Thường dùng trong các sự kiện lớn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...