EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› marshall
marshall
B1
danh từ
người tổ chức
UK /ˈmɑːrʃəl/
·
US /ˈmɑːrʃəl/
A person who organizes events or activities.
The marshall directed the parade.
→ Người tổ chức đã chỉ đạo cuộc diễu hành.
The marshall guided the parade smoothly.
→ Người tổ chức đã dẫn dắt buổi diễu hành một cách suôn sẻ.
Đồng nghĩa
organizer
director
Collocations
event marshall
traffic marshall
🎯
IELTS:
Dùng để nói về vai trò trong các sự kiện trong IELTS Speaking.
Thường dùng trong các sự kiện lớn.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 5
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...