Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

massage

/məˈsɑːʒ/ B1

Nghĩa

mát xa danh từ

Định nghĩa · The act of rubbing the body to relieve tension.

“She enjoys a relaxing massage after work.”Cô ấy thích một buổi mát xa thư giãn sau giờ làm việc.

“I go for a massage every month.”Tôi đi mát xa mỗi tháng.

Mẹo IELTS · Dùng 'massage' để nói về sức khỏe trong IELTS.

Ghi chú · Giúp thư giãn cơ thể.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...