EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› massage
massage
B1
danh từ
mát xa
UK /məˈsɑːʒ/
·
US /məˈsɑːʒ/
The act of rubbing the body to relieve tension.
She enjoys a relaxing massage after work.
→ Cô ấy thích một buổi mát xa thư giãn sau giờ làm việc.
I go for a massage every month.
→ Tôi đi mát xa mỗi tháng.
Đồng nghĩa
therapy
treatment
Collocations
full body massage
deep tissue massage
massage therapy
🎯
IELTS:
Dùng 'massage' để nói về sức khỏe trong IELTS.
Giúp thư giãn cơ thể.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 5
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...