Kho từ › Collocations · ethics › reinforce ethical accountability

reinforce ethical accountability

B2 phr. 📁 Collocations · ethics IELTS
củng cố trách nhiệm cho các hành động đạo đức
UK /riˈɪnfɔrs ˈɛθɪkəl əˌkaʊntəˈbɪlɪti/ · US /riˈɪnfɔrs ˈɛθɪkəl əˌkaʊntəˈbɪlɪti/
to strengthen responsibility for ethical actions
We must reinforce ethical accountability in our organization.
→ Chúng ta phải củng cố trách nhiệm cho các hành động đạo đức trong tổ chức của mình.
Reinforcing ethical accountability promotes trust.→ Củng cố trách nhiệm cho các hành động đạo đức thúc đẩy lòng tin.
Đồng nghĩa
strengthen moral accountabilitysupport ethical responsibility
Collocations
reinforce ethical standardsreinforce ethical practices
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện trách nhiệm xã hội.
Củng cố trách nhiệm giúp xây dựng một môi trường làm việc tốt hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...