Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

conclusion

/kənˈkluːʒən/ B1

Nghĩa

kết luận danh từ

Định nghĩa · The final decision or judgment reached after consideration.

“The conclusion of the report was surprising.”Kết luận của báo cáo thật bất ngờ.

“The conclusion of the study was surprising.”Kết luận của nghiên cứu thật bất ngờ.

Đồng nghĩa resultoutcome
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'con-' và 'clude' có nghĩa là 'đóng lại'.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'conclusion' để tóm tắt ý chính trong bài viết.

Ghi chú · Kết luận cần dựa trên bằng chứng rõ ràng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...