Kho từ › conclusion

conclusion

B1 danh từ
kết luận
UK /kənˈkluːʒən/ · US /kənˈkluːʒən/
The final decision or judgment reached after consideration.
The conclusion of the report was surprising.
→ Kết luận của báo cáo thật bất ngờ.
The conclusion of the study was surprising.→ Kết luận của nghiên cứu thật bất ngờ.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'con-' và 'clude' có nghĩa là 'đóng lại'.
Đồng nghĩa
resultoutcome
Collocations
draw a conclusionreach a conclusion
Họ từ
conclude (v)conclusive (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng 'conclusion' để tóm tắt ý chính trong bài viết.
Kết luận cần dựa trên bằng chứng rõ ràng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...