Kho từ › closing

closing

B1 danh từ
đóng cửa
UK /ˈkloʊzɪŋ/ · US /ˈkloʊzɪŋ/
Closing refers to the act of shutting something, like a business.
The closing of the store was announced yesterday.
→ Việc đóng cửa cửa hàng đã được thông báo hôm qua.
The closing of the store was unexpected.→ Việc đóng cửa cửa hàng là điều bất ngờ.
Đồng nghĩa
shutdowntermination
Collocations
closing timeclosing statementclosing ceremony
🎯 IELTS: Nói về việc đóng cửa có thể giúp bạn trong phần thảo luận về kinh tế.
Đóng cửa thường liên quan đến sự kết thúc.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...