EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› closing
closing
B1
danh từ
đóng cửa
UK /ˈkloʊzɪŋ/
·
US /ˈkloʊzɪŋ/
Closing refers to the act of shutting something, like a business.
The closing of the store was announced yesterday.
→ Việc đóng cửa cửa hàng đã được thông báo hôm qua.
The closing of the store was unexpected.
→ Việc đóng cửa cửa hàng là điều bất ngờ.
Đồng nghĩa
shutdown
termination
Collocations
closing time
closing statement
closing ceremony
🎯
IELTS:
Nói về việc đóng cửa có thể giúp bạn trong phần thảo luận về kinh tế.
Đóng cửa thường liên quan đến sự kết thúc.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 5
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...