Kho từ › legend

legend

B1 danh từ
huyền thoại
UK /ˈlɛdʒənd/ · US /ˈlɛdʒənd/
A traditional story often about heroes.
He is a legend in the world of sports.
→ Ông ấy là một huyền thoại trong thế giới thể thao.
The legend of King Arthur is famous.→ Huyền thoại về Vua Arthur rất nổi tiếng.
Đồng nghĩa
mythtale
Collocations
ancient legendlocal legend
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để nói về văn hóa trong bài viết.
Thường dùng trong văn học.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...