Kho từ › grace

grace

B1 danh từ
sự duyên dáng
UK /ɡreɪs/ · US /ɡreɪs/
elegance and beauty in movement.
She moved with grace across the stage.
→ Cô ấy di chuyển với sự duyên dáng trên sân khấu.
She danced with grace and poise.→ Cô ấy nhảy múa với sự duyên dáng và tự tin.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin.
Đồng nghĩa
elegancecharm
Collocations
graceful movementwith graceshow grace
Họ từ
graceful (adj)gracious (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả sự duyên dáng trong hành động.
Dùng để chỉ vẻ đẹp và sự thanh thoát.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...