EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› grace
grace
B1
danh từ
sự duyên dáng
UK /ɡreɪs/
·
US /ɡreɪs/
elegance and beauty in movement.
She moved with grace across the stage.
→ Cô ấy di chuyển với sự duyên dáng trên sân khấu.
She danced with grace and poise.
→ Cô ấy nhảy múa với sự duyên dáng và tự tin.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin.
Đồng nghĩa
elegance
charm
Collocations
graceful movement
with grace
show grace
Họ từ
graceful (adj)
gracious (adj)
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này để mô tả sự duyên dáng trong hành động.
Dùng để chỉ vẻ đẹp và sự thanh thoát.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 5
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...