EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› python
python
B1
danh từ
ngôn ngữ lập trình
UK /ˈpaɪθən/
·
US /ˈpaɪθən/
A programming language used for writing software.
I am learning Python for data analysis.
→ Tôi đang học Python để phân tích dữ liệu.
Python is popular for data analysis and web development.
→ Python rất phổ biến trong phân tích dữ liệu và phát triển web.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ tên con rắn Python.
Đồng nghĩa
programming language
code language
Collocations
Python programming
Python script
Python library
Họ từ
program (n)
programmer (n)
🎯
IELTS:
Sử dụng Python khi nói về công nghệ trong IELTS.
Python rất dễ học cho người mới bắt đầu.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 5
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...