Kho từ › python

python

B1 danh từ
ngôn ngữ lập trình
UK /ˈpaɪθən/ · US /ˈpaɪθən/
A programming language used for writing software.
I am learning Python for data analysis.
→ Tôi đang học Python để phân tích dữ liệu.
Python is popular for data analysis and web development.→ Python rất phổ biến trong phân tích dữ liệu và phát triển web.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ tên con rắn Python.
Đồng nghĩa
programming languagecode language
Collocations
Python programmingPython scriptPython library
Họ từ
program (n)programmer (n)
🎯 IELTS: Sử dụng Python khi nói về công nghệ trong IELTS.
Python rất dễ học cho người mới bắt đầu.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...