EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› monster
monster
B1
danh từ
quái vật
UK /ˈmɒnstər/
·
US /ˈmɒnstər/
A frightening or large imaginary creature.
The movie features a scary monster.
→ Bộ phim có một con quái vật đáng sợ.
The movie featured a giant monster terrorizing the city.
→ Bộ phim có một quái vật khổng lồ khủng bố thành phố.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'monstrum', nghĩa là 'điềm báo'.
Đồng nghĩa
creature
beast
Collocations
fearsome monster
legendary monster
🎯
IELTS:
Dùng 'monster' để mô tả nỗi sợ trong bài nói.
Thường dùng trong văn hóa đại chúng.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 5
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...