Kho từ › monster

monster

B1 danh từ
quái vật
UK /ˈmɒnstər/ · US /ˈmɒnstər/
A frightening or large imaginary creature.
The movie features a scary monster.
→ Bộ phim có một con quái vật đáng sợ.
The movie featured a giant monster terrorizing the city.→ Bộ phim có một quái vật khổng lồ khủng bố thành phố.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'monstrum', nghĩa là 'điềm báo'.
Đồng nghĩa
creaturebeast
Collocations
fearsome monsterlegendary monster
🎯 IELTS: Dùng 'monster' để mô tả nỗi sợ trong bài nói.
Thường dùng trong văn hóa đại chúng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...