monster
/ˈmɒnstər/ B1
Nghĩa
quái vật
danh từ
Định nghĩa · A frightening or large imaginary creature.
“The movie features a scary monster.”Bộ phim có một con quái vật đáng sợ.
“The movie featured a giant monster terrorizing the city.”Bộ phim có một quái vật khổng lồ khủng bố thành phố.
Cụm hay dùng
fearsome monsterlegendary monster
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'monstrum', nghĩa là 'điềm báo'.
Mẹo IELTS · Dùng 'monster' để mô tả nỗi sợ trong bài nói.
Ghi chú · Thường dùng trong văn hóa đại chúng.