Kho từ › Collocations · ethics › examine ethical considerations

examine ethical considerations

B2 phr. 📁 Collocations · ethics IELTS
xem xét các yếu tố đạo đức ảnh hưởng đến quyết định
UK /ɪɡˈzæmɪn ˈɛθɪkəl kənˌsɪdəˈreɪʃənz/ · US /ɪɡˈzæmɪn ˈɛθɪkəl kənˌsɪdəˈreɪʃənz/
to analyze moral factors that affect decisions
We must examine ethical considerations when developing new technologies.
→ Chúng ta phải xem xét các yếu tố đạo đức khi phát triển công nghệ mới.
Lawyers often examine ethical considerations in their cases.→ Các luật sư thường xem xét các yếu tố đạo đức trong các vụ án của họ.
Đồng nghĩa
analyze ethical aspectsreview moral considerations
Collocations
examine moral implicationsexamine ethical issues
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự chú ý đến chi tiết trong bài viết.
Sử dụng trong bối cảnh nghiên cứu và phân tích.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...