Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

bang

/bæŋ/ B1

Nghĩa

đánh mạnh động từ

Định nghĩa · To hit something with force.

“He banged the door shut.”Anh ấy đã đóng sập cửa.

“He decided to bang the door shut.”Anh ấy quyết định đánh mạnh cửa lại.

Đồng nghĩa hitstrike

Mẹo IELTS · Sử dụng 'bang' để mô tả hành động mạnh mẽ.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ hành động mạnh mẽ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...