Kho từ › bang

bang

B1 động từ
đánh mạnh
UK /bæŋ/ · US /bæŋ/
To hit something with force.
He banged the door shut.
→ Anh ấy đã đóng sập cửa.
He decided to bang the door shut.→ Anh ấy quyết định đánh mạnh cửa lại.
Đồng nghĩa
hitstrike
Collocations
bang on the doorbang the tablebang loudly
🎯 IELTS: Sử dụng 'bang' để mô tả hành động mạnh mẽ.
Thường dùng để chỉ hành động mạnh mẽ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...