Kho từ › villa

villa

B1 danh từ
biệt thự
UK /ˈvɪlə/ · US /ˈvɪlə/
A large, luxurious house.
They rented a villa by the beach.
→ Họ đã thuê một biệt thự bên bãi biển.
They own a beautiful villa by the sea.→ Họ sở hữu một biệt thự đẹp bên bờ biển.
Đồng nghĩa
mansionestate
Collocations
holiday villaluxury villa
🎯 IELTS: Mô tả biệt thự trong phần nói về nhà ở.
Thường dùng để chỉ nhà ở cao cấp.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...