villa
/ˈvɪlə/ B1
Nghĩa
biệt thự
danh từ
Định nghĩa · A large, luxurious house.
“They rented a villa by the beach.”Họ đã thuê một biệt thự bên bãi biển.
“They own a beautiful villa by the sea.”Họ sở hữu một biệt thự đẹp bên bờ biển.
Cụm hay dùng
holiday villaluxury villa
Mẹo IELTS · Mô tả biệt thự trong phần nói về nhà ở.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ nhà ở cao cấp.