Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

inner

/ˈɪnər/ B1

Nghĩa

nội tâm tính từ

Định nghĩa · Relating to the inside or inner self.

“She has a strong inner strength.”Cô ấy có sức mạnh nội tâm mạnh mẽ.

“She has a rich inner life.”Cô ấy có một cuộc sống nội tâm phong phú.

Đồng nghĩa internalpersonal

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về cảm xúc trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng để mô tả cảm xúc.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...