Kho từ › inner

inner

B1 tính từ
nội tâm
UK /ˈɪnər/ · US /ˈɪnər/
Relating to the inside or inner self.
She has a strong inner strength.
→ Cô ấy có sức mạnh nội tâm mạnh mẽ.
She has a rich inner life.→ Cô ấy có một cuộc sống nội tâm phong phú.
Đồng nghĩa
internalpersonal
Collocations
inner thoughtsinner peace
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về cảm xúc trong bài viết.
Thường dùng để mô tả cảm xúc.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...