Kho từ › Collocations · động từ + trạng từ › gently encourage

gently encourage

B2 phr. 📁 Collocations · động từ + trạng từ IELTS
khuyến khích một cách nhẹ nhàng
UK /ˈdʒɛntli ɪnˈkɜrɪdʒ/ · US /ˈdʒɛntli ɪnˈkɜrɪdʒ/
to support someone in a kind and soft way
She gently encouraged her friend to try new things.
→ Cô ấy đã nhẹ nhàng khuyến khích bạn mình thử những điều mới.
Parents should gently encourage their children to read.→ Cha mẹ nên nhẹ nhàng khuyến khích con cái đọc sách.
Đồng nghĩa
softly urgekindly motivate
Collocations
gently encourage growthgently encourage change
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để tạo ấn tượng tích cực trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục hoặc động viên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...