Kho từ › Collocations · động từ + trạng từ › comfortably settle

comfortably settle

B2 phr. 📁 Collocations · động từ + trạng từ IELTS
định cư một cách thoải mái
UK /ˈkʌmfərtəbli ˈsɛtəl/ · US /ˈkʌmfərtəbli ˈsɛtəl/
to make a home in a way that feels relaxed and secure
They comfortably settled into their new house.
→ Họ đã định cư thoải mái trong ngôi nhà mới.
She comfortably settled into her routine.→ Cô ấy đã định cư thoải mái vào thói quen của mình.
Đồng nghĩa
easily acclimatesecurely establish
Collocations
comfortably settle downcomfortably settle in
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự thoải mái trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh chuyển nhà.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...