Kho từ › Collocations · động từ + trạng từ › quickly recover

quickly recover

B2 phr. 📁 Collocations · động từ + trạng từ IELTS
phục hồi một cách nhanh chóng
UK /ˈkwɪkli rɪˈkʌvər/ · US /ˈkwɪkli rɪˈkʌvər/
to return to a normal state fast after a setback
She quickly recovered from her illness.
→ Cô ấy đã phục hồi nhanh chóng sau cơn bệnh.
The economy is expected to quickly recover after the crisis.→ Kinh tế được kỳ vọng sẽ phục hồi nhanh chóng sau khủng hoảng.
Đồng nghĩa
rapidly bounce backswiftly regain
Collocations
quickly recover healthquickly recover performance
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự hồi phục trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh sức khỏe hoặc kinh tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...