Kho từ › Collocations · động từ + trạng từ › widely accept

widely accept

B2 phr. 📁 Collocations · động từ + trạng từ IELTS
công nhận rộng rãi
UK /ˈwaɪdli ækˈsɛpt/ · US /ˈwaɪdli ækˈsɛpt/
to agree to something in many places or by many people
The new guidelines are widely accepted by experts.
→ Các hướng dẫn mới được các chuyên gia công nhận rộng rãi.
This approach is widely accepted in the industry.→ Cách tiếp cận này được công nhận rộng rãi trong ngành.
Đồng nghĩa
broadly embracegenerally acknowledge
Collocations
widely accept changeswidely accept ideas
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự đồng thuận trong bài viết.
Thể hiện sự đồng thuận trong cộng đồng hoặc ngành nghề.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...