intentionally disrupt
Nghĩa
Định nghĩa · to cause a break in a process or situation on purpose
“They intentionally disrupt the meeting to make a point.”Họ cố tình gây rối cuộc họp để làm rõ quan điểm.
“Some activists intentionally disrupt traffic to raise awareness.”Một số nhà hoạt động cố tình gây rối giao thông để nâng cao nhận thức.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện sự quyết đoán trong bài viết.
Ghi chú · Sử dụng khi nói về hành động có chủ đích gây rối.