Kho từ › Collocations · động từ + trạng từ › intentionally disrupt

intentionally disrupt

B2 phr. 📁 Collocations · động từ + trạng từ IELTS
cố tình gây rối
UK /dɪsˈrʌpt/ · US /dɪsˈrʌpt/
to cause a break in a process or situation on purpose
They intentionally disrupt the meeting to make a point.
→ Họ cố tình gây rối cuộc họp để làm rõ quan điểm.
Some activists intentionally disrupt traffic to raise awareness.→ Một số nhà hoạt động cố tình gây rối giao thông để nâng cao nhận thức.
Đồng nghĩa
deliberately interruptpurposely disturb
Collocations
intentionally disrupt eventsintentionally disrupt services
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện sự quyết đoán trong bài viết.
Sử dụng khi nói về hành động có chủ đích gây rối.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...