Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · động từ + trạng từ · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

openly share

/ʃɛr/ B2 IELTS

Nghĩa

chia sẻ một cách cởi mở phr.

Định nghĩa · to give information freely

“They openly share their experiences with others.”Họ chia sẻ cởi mở những trải nghiệm của mình với người khác.

“She openly share her thoughts during the meeting.”Cô ấy chia sẻ cởi mở những suy nghĩ của mình trong cuộc họp.

Mẹo IELTS · Dùng từ này để thể hiện sự minh bạch trong bài viết.

Ghi chú · Dùng trong ngữ cảnh giao tiếp cởi mở.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...