Kho từ › Collocations · động từ + trạng từ › openly share

openly share

B2 phr. 📁 Collocations · động từ + trạng từ IELTS
chia sẻ một cách cởi mở
UK /ʃɛr/ · US /ʃɛr/
to give information freely
They openly share their experiences with others.
→ Họ chia sẻ cởi mở những trải nghiệm của mình với người khác.
She openly share her thoughts during the meeting.→ Cô ấy chia sẻ cởi mở những suy nghĩ của mình trong cuộc họp.
Đồng nghĩa
freely communicatehonestly disclose
Collocations
openly share ideasopenly share feelings
🎯 IELTS: Dùng từ này để thể hiện sự minh bạch trong bài viết.
Dùng trong ngữ cảnh giao tiếp cởi mở.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...