openly share
Nghĩa
Định nghĩa · to give information freely
“They openly share their experiences with others.”Họ chia sẻ cởi mở những trải nghiệm của mình với người khác.
“She openly share her thoughts during the meeting.”Cô ấy chia sẻ cởi mở những suy nghĩ của mình trong cuộc họp.
Mẹo IELTS · Dùng từ này để thể hiện sự minh bạch trong bài viết.
Ghi chú · Dùng trong ngữ cảnh giao tiếp cởi mở.