tone
/toʊn/ B1
Nghĩa
âm điệu
danh từ
Định nghĩa · The quality or character of a sound.
“She spoke in a soft tone.”Cô ấy nói bằng âm điệu nhẹ nhàng.
“The tone of her voice was soothing.”Âm điệu của giọng nói của cô ấy thật dễ chịu.
Cụm hay dùng
tone of voicetone qualitytone down
Mẹo IELTS · Sử dụng 'tone' để mô tả âm thanh trong bài nói.
Ghi chú · Dùng để chỉ cách phát âm hoặc âm thanh.