Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

forever

/fərˈɛvər/ B1

Nghĩa

mãi mãi trạng từ

Định nghĩa · For an endless time; always.

“I will love you forever.”Tôi sẽ yêu bạn mãi mãi.

“We will be friends forever.”Chúng ta sẽ là bạn mãi mãi.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện sự bền vững trong tình cảm.

Ghi chú · Mãi mãi, thường dùng trong tình cảm.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...