EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› forever
forever
B1
trạng từ
mãi mãi
UK /fərˈɛvər/
·
US /fərˈɛvər/
For an endless time; always.
I will love you forever.
→ Tôi sẽ yêu bạn mãi mãi.
We will be friends forever.
→ Chúng ta sẽ là bạn mãi mãi.
Đồng nghĩa
always
eternally
Collocations
love forever
forever young
last forever
Họ từ
ever (adv)
forevermore (adv)
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này để thể hiện sự bền vững trong tình cảm.
Mãi mãi, thường dùng trong tình cảm.
Có trong các bộ
📚
37. Tình yêu
A2 · Admin
📔
Foundation B1 — Bộ 6
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...