Kho từ › Collocations · động từ + trạng từ › carefully evaluate

carefully evaluate

B2 phr. 📁 Collocations · động từ + trạng từ IELTS
đánh giá cẩn thận
UK /ˈkɛr.fəl.i ˈiː.və.leɪt/ · US /ˈkɛr.fəl.i ˈiː.və.leɪt/
to think about something in detail before making a decision
We need to carefully evaluate the project's risks.
→ Chúng ta cần đánh giá cẩn thận các rủi ro của dự án.
The committee will carefully evaluate all proposals.→ Ủy ban sẽ đánh giá cẩn thận tất cả các đề xuất.
Đồng nghĩa
thoroughly assesscritically analyze
Collocations
carefully evaluate optionscarefully evaluate outcomes
🎯 IELTS: Dùng cụm từ này để thể hiện sự nghiêm túc trong việc đưa ra quyết định.
Sử dụng khi cần xem xét một vấn đề một cách cẩn thận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...