Kho từ › busy

busy

B1 tính từ
bận rộn
UK /ˈbɪzi/ · US /ˈbɪzi/
Having a lot to do; not free.
She is very busy with her work.
→ Cô ấy rất bận rộn với công việc.
She is busy with her studies this week.→ Cô ấy bận rộn với việc học trong tuần này.
Đồng nghĩa
occupiedengaged
Trái nghĩa
freeidle
Collocations
busy schedulebusy life
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả lịch trình trong IELTS Writing.
Thường dùng để mô tả tình trạng làm việc.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...