busy
Nghĩa
Định nghĩa · Having a lot to do; not free.
“She is very busy with her work.”Cô ấy rất bận rộn với công việc.
“She is busy with her studies this week.”Cô ấy bận rộn với việc học trong tuần này.
Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả lịch trình trong IELTS Writing.
Ghi chú · Thường dùng để mô tả tình trạng làm việc.