Kho từ › Collocations · động từ + trạng từ › strongly disagree

strongly disagree

B2 phr. 📁 Collocations · động từ + trạng từ IELTS
không đồng ý mạnh mẽ
UK /ˈstrɔŋ.li dɪsəˈɡriː/ · US /ˈstrɔŋ.li dɪsəˈɡriː/
to have a different opinion with great conviction
I strongly disagree with that statement.
→ Tôi không đồng ý mạnh mẽ với tuyên bố đó.
Many people strongly disagree with the proposed changes.→ Nhiều người không đồng ý mạnh mẽ với những thay đổi được đề xuất.
Đồng nghĩa
vehemently opposefirmly reject
Collocations
strongly disagree withstrongly disagree on
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh ý kiến của bạn.
Dùng khi muốn thể hiện sự phản đối rõ ràng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...