Kho từ › Collocations · động từ + trạng từ › politely decline

politely decline

B2 phr. 📁 Collocations · động từ + trạng từ IELTS
từ chối lịch sự
UK /pəˈlaɪt.li dɪˈklaɪn/ · US /pəˈlaɪt.li dɪˈklaɪn/
to refuse an offer or invitation in a nice way
I had to politely decline their invitation.
→ Tôi đã phải từ chối lịch sự lời mời của họ.
She politely declined the job offer.→ Cô ấy đã từ chối lịch sự lời mời làm việc.
Đồng nghĩa
graciously refusecourteously reject
Collocations
politely decline an invitationpolitely decline an offer
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự lịch sự trong giao tiếp.
Dùng khi từ chối mà không làm tổn thương người khác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...