Kho từ › Collocations · động từ + trạng từ › systematically evaluate

systematically evaluate

B2 phr. 📁 Collocations · động từ + trạng từ IELTS
đánh giá có hệ thống
UK /sɪsˈtɛm.ə.tɪk.li ɪˈvæl.ju.eɪt/ · US /sɪsˈtɛm.ə.tɪk.li ɪˈvæl.ju.eɪt/
to assess something in a methodical way
We systematically evaluate our processes for improvement.
→ Chúng tôi đánh giá có hệ thống các quy trình của mình để cải thiện.
The researchers systematically evaluate the data collected.→ Các nhà nghiên cứu đánh giá có hệ thống dữ liệu đã thu thập.
Đồng nghĩa
methodically assessorganically analyze
Collocations
systematically evaluate optionssystematically evaluate performance
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự nghiêm túc trong việc phân tích.
Dùng khi đánh giá một cách có tổ chức và khoa học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...