Kho từ › Collocations · động từ + trạng từ › deliberately ignore

deliberately ignore

B2 phr. 📁 Collocations · động từ + trạng từ IELTS
cố tình phớt lờ
UK /dɪˈlɪb.ər.ət.li ɪɡˈnɔːr/ · US /dɪˈlɪb.ər.ət.li ɪɡˈnɔːr/
to intentionally not pay attention to something
He deliberately ignored the warning signs.
→ Anh ấy cố tình phớt lờ các dấu hiệu cảnh báo.
They might deliberately ignore the rules to gain an advantage.→ Họ có thể cố tình phớt lờ quy tắc để giành lợi thế.
Đồng nghĩa
intentionally overlookwillfully dismiss
Collocations
deliberately ignore advicedeliberately ignore consequences
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự lựa chọn trong hành động.
Thể hiện hành động không chú ý một cách có chủ ý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...