Kho từ › Collocations · động từ + trạng từ › critically analyze

critically analyze

B2 phr. 📁 Collocations · động từ + trạng từ IELTS
phân tích một cách nghiêm túc
UK /ˈkrɪt.ɪ.kəl.i ˈæn.ə.laɪz/ · US /ˈkrɪt.ɪ.kəl.i ˈæn.ə.laɪz/
to examine something in detail and with careful thought
You need to critically analyze the data before drawing conclusions.
→ Bạn cần phân tích một cách nghiêm túc dữ liệu trước khi đưa ra kết luận.
The article critically analyzes the effects of climate change.→ Bài viết phân tích một cách nghiêm túc tác động của biến đổi khí hậu.
Đồng nghĩa
thoroughly examinedeeply review
Collocations
critically analyze informationcritically analyze results
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện khả năng tư duy phản biện.
Dùng để nhấn mạnh sự phân tích sâu sắc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...