Kho từ › Collocations · động từ + trạng từ › calmly respond

calmly respond

B2 phr. 📁 Collocations · động từ + trạng từ IELTS
trả lời một cách bình tĩnh và kiểm soát
UK /kɑːmli rɪˈspɒnd/ · US /kɑːmli rɪˈspɒnd/
to reply in a peaceful and controlled manner
She calmly responded to the criticism.
→ Cô ấy đã trả lời một cách bình tĩnh trước những chỉ trích.
It's important to calmly respond to difficult questions.→ Điều quan trọng là trả lời các câu hỏi khó một cách bình tĩnh.
Đồng nghĩa
serenely replypeacefully answer
Collocations
calmly respond tocalmly respond with
🎯 IELTS: Hãy luyện tập phản ứng bình tĩnh trong các tình huống phỏng vấn.
Sử dụng khi muốn thể hiện sự bình tĩnh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...