Kho từ › Collocations · động từ + trạng từ › consistently improve

consistently improve

B2 phr. 📁 Collocations · động từ + trạng từ IELTS
cải thiện một cách ổn định theo thời gian
UK /kənˈsɪstəntli ɪmˈpruːv/ · US /kənˈsɪstəntli ɪmˈpruːv/
to make steady progress over time
She has consistently improved her skills.
→ Cô ấy đã cải thiện kỹ năng của mình một cách ổn định.
The team aims to consistently improve performance.→ Đội ngũ đặt mục tiêu cải thiện hiệu suất một cách ổn định.
Đồng nghĩa
steadily enhancereliably advance
Collocations
consistently improve qualityconsistently improve results
🎯 IELTS: Nêu rõ sự tiến bộ liên tục trong bài viết.
Thể hiện sự tiến bộ bền vững.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...