Kho từ › Collocations · động từ + trạng từ › proactively address

proactively address

B2 phr. 📁 Collocations · động từ + trạng từ IELTS
hành động trước để giải quyết vấn đề
UK /proʊˈæk.tɪv.li əˈdrɛs/ · US /proʊˈæk.tɪv.li əˈdrɛs/
to take action in advance to solve problems
We need to proactively address potential issues.
→ Chúng ta cần chủ động giải quyết các vấn đề tiềm năng.
He proactively addresses concerns in the workplace.→ Anh ấy chủ động giải quyết các mối quan tâm tại nơi làm việc.
Đồng nghĩa
anticipatorily tacklepreemptively solve
Collocations
proactively address challengesproactively address needs
🎯 IELTS: Thể hiện sự chủ động trong phần viết.
Dùng trong ngữ cảnh quản lý và lãnh đạo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...