Kho từ › Collocations · động từ + trạng từ › strategically develop

strategically develop

B2 phr. 📁 Collocations · động từ + trạng từ IELTS
phát triển với một kế hoạch rõ ràng
UK /strəˈtiːdʒɪkli dɪˈvɛl.əp/ · US /strəˈtiːdʒɪkli dɪˈvɛl.əp/
to grow or progress with a clear plan
The organization aims to strategically develop its resources.
→ Tổ chức đặt mục tiêu phát triển nguồn lực một cách chiến lược.
We need to strategically develop our skills for the future.→ Chúng ta cần phát triển kỹ năng của mình một cách chiến lược cho tương lai.
Đồng nghĩa
tactically growmethodically advance
Collocations
strategically develop initiativesstrategically develop partnerships
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự phát triển có kế hoạch.
Thường sử dụng trong kế hoạch kinh doanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...