Kho từ › Collocations · động từ + trạng từ › firmly believe

firmly believe

B2 phr. 📁 Collocations · động từ + trạng từ IELTS
có niềm tin mạnh mẽ về điều gì đó
UK /ˈfɜːr.mli bɪˈliːv/ · US /ˈfɜːr.mli bɪˈliːv/
to have strong faith or conviction about something
I firmly believe in the power of education.
→ Tôi tin tưởng mạnh mẽ vào sức mạnh của giáo dục.
They firmly believe that change is possible.→ Họ tin tưởng mạnh mẽ rằng sự thay đổi là có thể.
Đồng nghĩa
strongly holddeeply trust
Collocations
firmly believe infirmly believe that
🎯 IELTS: Nêu rõ niềm tin của bạn trong phần viết.
Sử dụng khi muốn nhấn mạnh niềm tin.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...