Kho từ › Collocations · động từ + trạng từ › significantly contribute

significantly contribute

B2 phr. 📁 Collocations · động từ + trạng từ IELTS
đóng góp một phần lớn vào điều gì đó
UK /sɪɡˈnɪfɪkəntli kənˈtrɪbjuːt/ · US /sɪɡˈnɪfɪkəntli kənˈtrɪbjuːt/
to provide a large part of something
They significantly contribute to the project.
→ Họ đóng góp một phần lớn vào dự án.
Her research significantly contributes to our understanding.→ Nghiên cứu của cô ấy đóng góp một phần lớn vào sự hiểu biết của chúng ta.
Đồng nghĩa
substantially addmaterially assist
Collocations
significantly contribute tosignificantly contribute in
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự đóng góp trong phần viết.
Thường dùng trong bối cảnh hợp tác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...