Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · động từ + trạng từ · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

firmly establish

/ˈfɜːr.mli ɪˈstæblɪʃ/ B2 IELTS

Nghĩa

thành lập điều gì đó một cách vững chắc phr.

Định nghĩa · to create something that is strong and lasting

“They aim to firmly establish their brand.”Họ đặt mục tiêu thành lập thương hiệu của mình một cách vững chắc.

“It is important to firmly establish trust.”Điều quan trọng là phải xây dựng lòng tin một cách vững chắc.

Mẹo IELTS · Sử dụng để nhấn mạnh sự ổn định trong phần viết.

Ghi chú · Thường sử dụng trong bối cảnh kinh doanh và quản lý.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...