firmly establish
Nghĩa
Định nghĩa · to create something that is strong and lasting
“They aim to firmly establish their brand.”Họ đặt mục tiêu thành lập thương hiệu của mình một cách vững chắc.
“It is important to firmly establish trust.”Điều quan trọng là phải xây dựng lòng tin một cách vững chắc.
Mẹo IELTS · Sử dụng để nhấn mạnh sự ổn định trong phần viết.
Ghi chú · Thường sử dụng trong bối cảnh kinh doanh và quản lý.