Kho từ › Collocations · động từ + trạng từ › firmly establish

firmly establish

B2 phr. 📁 Collocations · động từ + trạng từ IELTS
thành lập điều gì đó một cách vững chắc
UK /ˈfɜːr.mli ɪˈstæblɪʃ/ · US /ˈfɜːr.mli ɪˈstæblɪʃ/
to create something that is strong and lasting
They aim to firmly establish their brand.
→ Họ đặt mục tiêu thành lập thương hiệu của mình một cách vững chắc.
It is important to firmly establish trust.→ Điều quan trọng là phải xây dựng lòng tin một cách vững chắc.
Đồng nghĩa
strongly set upsecurely found
Collocations
firmly establish guidelinesfirmly establish relationships
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh sự ổn định trong phần viết.
Thường sử dụng trong bối cảnh kinh doanh và quản lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...