Kho từ › Collocations · động từ + trạng từ › actively support

actively support

B2 phr. 📁 Collocations · động từ + trạng từ IELTS
cung cấp sự giúp đỡ một cách năng động
UK /ˈæktɪvli səˈpɔːrt/ · US /ˈæktɪvli səˈpɔːrt/
to provide help or assistance energetically
They actively support local charities.
→ Họ tích cực ủng hộ các tổ chức từ thiện địa phương.
We need to actively support our team members.→ Chúng ta cần tích cực hỗ trợ các thành viên trong nhóm.
Đồng nghĩa
energetically assistvigorously back
Collocations
actively support initiativesactively support projects
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự ủng hộ trong phần viết.
Thể hiện sự hỗ trợ mạnh mẽ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...