EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› stereo
stereo
B1
danh từ
âm thanh nổi
UK /ˈstɛrioʊ/
·
US /ˈstɛrioʊ/
A device that plays sound in multiple channels.
I love listening to music on my stereo.
→ Tôi thích nghe nhạc trên hệ thống âm thanh nổi của mình.
The stereo is too loud.
→ Âm thanh nổi quá to.
Đồng nghĩa
sound system
hi-fi
Collocations
stereo speakers
turn up the stereo
Họ từ
stereophonic (adj)
🎯
IELTS:
Sử dụng 'stereo' để nói về công nghệ âm thanh.
Âm thanh nổi, thường chỉ thiết bị.
Có trong các bộ
📚
12. Phòng khách
A2 · Admin
📔
Foundation B1 — Bộ 6
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...