Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

12. Phòng khách

ID 319392
50 từ vựng A2
Đăng nhập để học
Chọn chế độ học
Danh sách từ vựng  50 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/dreɪps/
n
Màn cửa
The drapes in my room are blue and white.
Màn cửa trong phòng tôi có màu xanh và trắng.
/ˈkʊʃ.ən/
n
Đệm
I like to sit on the cushion while reading.
Tôi thích ngồi trên đệm khi đọc sách.
//ˈsoʊfə//
danh từ
ghế so fa
The sofa in the living room is very comfortable.
Ghế sofa trong phòng khách rất thoải mái.
//rʌɡ//
danh từ
thảm
She placed a beautiful rug in the living room.
Cô ấy đặt một tấm thảm đẹp trong phòng khách.
/ˈbæn.ɪ.stər/
n
Lan can
The banister on the stairs is made of wood.
Lan can trên cầu thang được làm bằng gỗ.
/ˈbʊk.keɪs/
n
Giá sách
The bookcase in my room is full of interesting books.
Giá sách trong phòng tôi đầy những cuốn sách thú vị.
//ˈsiː.lɪŋ//
danh từ
trần nhà
The ceiling is painted white.
Trần nhà được sơn màu trắng.
//klɒk//
danh từ
đồng hồ
The clock shows the time.
Đồng hồ chỉ thời gian.
//dɛsk//
danh từ
bàn làm việc
I study at my desk.
Tôi học ở bàn làm việc của mình.
//freɪm//
danh từ
khung
The picture is in a nice frame.
Bức tranh nằm trong một khung đẹp.
/ˈlæmp.ʃeɪd/
n
Chụp đèn
The lampshade is very pretty and matches the room.
Chụp đèn rất đẹp và phù hợp với phòng.
/ˈmæn.təl.piːs/
n
Bệ lò sưởi
I put flowers on the mantelpiece in the living room.
Tôi để hoa trên bệ lò sưởi trong phòng khách.
//ˈpeɪntɪŋ//
n.
Vẽ tranh
Beautiful painting.
Bức tranh đẹp.
/rɪˌməʊtkənˈtrəʊl/
n.phr
Điều khiển từ xa
I use the remote control to change the TV channel.
Tôi sử dụng điều khiển từ xa để đổi kênh TV.
//ˈspiː.kər//
danh từ
người nói
She is a native English speaker.
Cô ấy là người nói tiếng Anh bản ngữ.
//stɛp//
danh từ
bước
Take a step.
Hãy bước một bước.
/ˈster.i.əʊˈsɪs.təm/
n.phr
Dàn máy hát(có loa)
I listen to music on my stereosystem every evening.
Tôi nghe nhạc trên dàn máy hát mỗi buổi tối.
//ˈstɛrioʊ//
danh từ
âm thanh nổi
I love listening to music on my stereo.
Tôi thích nghe nhạc trên hệ thống âm thanh nổi của mình.
//ˈtɛlɪˌvɪʒən//
danh từ
truyền hình
I watch television every evening.
Tôi xem truyền hình mỗi tối.
/vɑːz/
n
Cái bình, lọ
She puts flowers in a beautiful vase on the table.
Cô ấy để hoa trong một cái bình đẹp trên bàn.
/wɔːlˈjuː.nɪt/
n.phr
Tủ tường
The wall unit in my living room has many books.
Tủ tường trong phòng khách của tôi có nhiều sách.
//læmp//
danh từ
đèn
She turned on the lamp to read her book.
Cô ấy bật đèn lên để đọc sách.
//ˈkælɪndər//
danh từ
lịch
I check my calendar every day.
Tôi kiểm tra lịch của mình mỗi ngày.
//fæn//
danh từ
người hâm mộ
He is a big fan of soccer.
Anh ấy là một người hâm mộ lớn của bóng đá.
//tʃɛr//
danh từ
ghế
Please sit on the chair.
Vui lòng ngồi trên ghế.
/stuːl/
n
Ghế đẩu
He sits on a stool while playing the guitar.
Anh ấy ngồi trên ghế đẩu khi chơi guitar.
/ˈæʃ.treɪ/
n
Đồ gạt tàn thuốc
Please use the ashtray to put out your cigarette.
Xin hãy sử dụng đồ gạt tàn thuốc để dập tắt thuốc lá.
/ˈbʊk.ʃelf/
n
Kệ sách
My bookshelf is full of interesting novels and stories.
Kệ sách của tôi đầy những tiểu thuyết và câu chuyện thú vị.
/fjuːz/
n
Cầu chì
The fuse blew, so the lights went out in the house.
Cầu chì bị cháy, vì vậy đèn trong nhà tắt.
//swɪtʃ//
động từ
đổi, chuyển
Please switch off the lights.
Xin hãy tắt đèn.
/kaʊtʃ/
n
Trường kỷ
We relax on the couch and watch movies together.
Chúng tôi thư giãn trên trường kỷ và xem phim cùng nhau.
/ˈkɜː.tən/
n
Rèm
The curtain in my room is blue and white.
Rèm trong phòng tôi màu xanh và trắng.
/ˈkɔː.fi ˈteɪ.bəl/
n.phr
bàn cà phê
I put my coffee on the coffee table.
Tôi đặt cà phê của mình lên bàn cà phê.
//ʃɛlf//
danh từ
kệ
The book is on the top shelf.
Cuốn sách ở trên kệ cao nhất.
//ˈpɪk.tʃər//
danh từ
bức tranh
I have a picture of my family.
Tôi có một bức tranh của gia đình tôi.
//plænt//
danh từ
cây
The plant needs water and sunlight.
Cây cần nước và ánh sáng mặt trời.
//ˈfɜrnɪtʃər//
danh từ
nội thất
We need new furniture.
Chúng tôi cần nội thất mới.
/ˌdɛkəˈreɪʃən/
n
trang trí
The decoration in her bedroom is very colorful.
Trang trí trong phòng ngủ của cô ấy rất đa màu sắc.
//wɔːl//
danh từ
bức tường
The wall is white.
Bức tường thì trắng.
//ˈwɪndoʊ//
danh từ
cửa sổ
The window is open.
Cửa sổ đang mở.
//flɔːr//
danh từ
sàn nhà
The floor is clean.
Sàn nhà sạch sẽ.
//θroʊ//
động từ
ném
He can throw the ball very far.
Anh ấy có thể ném bóng rất xa.
//əˈreɪndʒ//
động từ
sắp xếp
Please arrange the books on the shelf.
Xin hãy sắp xếp các cuốn sách trên kệ.
//ˈkʌlər//
n.
Màu
What color do you like?
Bạn thích màu gì?
//speɪs//
danh từ
không gian
There is a lot of space in this room.
Có nhiều không gian trong phòng này.
//staɪl//
danh từ
phong cách
She has a unique style.
Cô ấy có một phong cách độc đáo.
//ˈeəriə//
n.
Khu vực
Quiet area.
Khu yên tĩnh.
//laɪt//
danh từ
ánh sáng
The light is bright.
Ánh sáng thì sáng.
//siːt//
danh từ
chỗ ngồi
Please take a seat.
Xin vui lòng ngồi xuống.
//ˈfæməli//
n.
Gia đình
I love my family.
Tôi yêu gia đình mình.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...