| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/dreɪps/
|
n |
Màn cửa
The drapes in my room are blue and white.
Màn cửa trong phòng tôi có màu xanh và trắng.
|
— |
|
/ˈkʊʃ.ən/
|
n |
Đệm
I like to sit on the cushion while reading.
Tôi thích ngồi trên đệm khi đọc sách.
|
— |
|
//ˈsoʊfə//
|
danh từ |
ghế so fa
The sofa in the living room is very comfortable.
Ghế sofa trong phòng khách rất thoải mái.
|
— |
|
//rʌɡ//
|
danh từ |
thảm
She placed a beautiful rug in the living room.
Cô ấy đặt một tấm thảm đẹp trong phòng khách.
|
— |
|
/ˈbæn.ɪ.stər/
|
n |
Lan can
The banister on the stairs is made of wood.
Lan can trên cầu thang được làm bằng gỗ.
|
— |
|
/ˈbʊk.keɪs/
|
n |
Giá sách
The bookcase in my room is full of interesting books.
Giá sách trong phòng tôi đầy những cuốn sách thú vị.
|
— |
|
//ˈsiː.lɪŋ//
|
danh từ |
trần nhà
The ceiling is painted white.
Trần nhà được sơn màu trắng.
|
— |
|
//klɒk//
|
danh từ |
đồng hồ
The clock shows the time.
Đồng hồ chỉ thời gian.
|
— |
|
//dɛsk//
|
danh từ |
bàn làm việc
I study at my desk.
Tôi học ở bàn làm việc của mình.
|
— |
|
//freɪm//
|
danh từ |
khung
The picture is in a nice frame.
Bức tranh nằm trong một khung đẹp.
|
— |
|
/ˈlæmp.ʃeɪd/
|
n |
Chụp đèn
The lampshade is very pretty and matches the room.
Chụp đèn rất đẹp và phù hợp với phòng.
|
— |
|
/ˈmæn.təl.piːs/
|
n |
Bệ lò sưởi
I put flowers on the mantelpiece in the living room.
Tôi để hoa trên bệ lò sưởi trong phòng khách.
|
— |
|
//ˈpeɪntɪŋ//
|
n. |
Vẽ tranh
Beautiful painting.
Bức tranh đẹp.
|
— |
|
/rɪˌməʊtkənˈtrəʊl/
|
n.phr |
Điều khiển từ xa
I use the remote control to change the TV channel.
Tôi sử dụng điều khiển từ xa để đổi kênh TV.
|
— |
|
//ˈspiː.kər//
|
danh từ |
người nói
She is a native English speaker.
Cô ấy là người nói tiếng Anh bản ngữ.
|
— |
|
//stɛp//
|
danh từ |
bước
Take a step.
Hãy bước một bước.
|
— |
|
/ˈster.i.əʊˈsɪs.təm/
|
n.phr |
Dàn máy hát(có loa)
I listen to music on my stereosystem every evening.
Tôi nghe nhạc trên dàn máy hát mỗi buổi tối.
|
— |
|
//ˈstɛrioʊ//
|
danh từ |
âm thanh nổi
I love listening to music on my stereo.
Tôi thích nghe nhạc trên hệ thống âm thanh nổi của mình.
|
— |
|
//ˈtɛlɪˌvɪʒən//
|
danh từ |
truyền hình
I watch television every evening.
Tôi xem truyền hình mỗi tối.
|
— |
|
/vɑːz/
|
n |
Cái bình, lọ
She puts flowers in a beautiful vase on the table.
Cô ấy để hoa trong một cái bình đẹp trên bàn.
|
— |
|
/wɔːlˈjuː.nɪt/
|
n.phr |
Tủ tường
The wall unit in my living room has many books.
Tủ tường trong phòng khách của tôi có nhiều sách.
|
— |
|
//læmp//
|
danh từ |
đèn
She turned on the lamp to read her book.
Cô ấy bật đèn lên để đọc sách.
|
— |
|
//ˈkælɪndər//
|
danh từ |
lịch
I check my calendar every day.
Tôi kiểm tra lịch của mình mỗi ngày.
|
— |
|
//fæn//
|
danh từ |
người hâm mộ
He is a big fan of soccer.
Anh ấy là một người hâm mộ lớn của bóng đá.
|
— |
|
//tʃɛr//
|
danh từ |
ghế
Please sit on the chair.
Vui lòng ngồi trên ghế.
|
— |
|
/stuːl/
|
n |
Ghế đẩu
He sits on a stool while playing the guitar.
Anh ấy ngồi trên ghế đẩu khi chơi guitar.
|
— |
|
/ˈæʃ.treɪ/
|
n |
Đồ gạt tàn thuốc
Please use the ashtray to put out your cigarette.
Xin hãy sử dụng đồ gạt tàn thuốc để dập tắt thuốc lá.
|
— |
|
/ˈbʊk.ʃelf/
|
n |
Kệ sách
My bookshelf is full of interesting novels and stories.
Kệ sách của tôi đầy những tiểu thuyết và câu chuyện thú vị.
|
— |
|
/fjuːz/
|
n |
Cầu chì
The fuse blew, so the lights went out in the house.
Cầu chì bị cháy, vì vậy đèn trong nhà tắt.
|
— |
|
//swɪtʃ//
|
động từ |
đổi, chuyển
Please switch off the lights.
Xin hãy tắt đèn.
|
— |
|
/kaʊtʃ/
|
n |
Trường kỷ
We relax on the couch and watch movies together.
Chúng tôi thư giãn trên trường kỷ và xem phim cùng nhau.
|
— |
|
/ˈkɜː.tən/
|
n |
Rèm
The curtain in my room is blue and white.
Rèm trong phòng tôi màu xanh và trắng.
|
— |
|
/ˈkɔː.fi ˈteɪ.bəl/
|
n.phr |
bàn cà phê
I put my coffee on the coffee table.
Tôi đặt cà phê của mình lên bàn cà phê.
|
— |
|
//ʃɛlf//
|
danh từ |
kệ
The book is on the top shelf.
Cuốn sách ở trên kệ cao nhất.
|
— |
|
//ˈpɪk.tʃər//
|
danh từ |
bức tranh
I have a picture of my family.
Tôi có một bức tranh của gia đình tôi.
|
— |
|
//plænt//
|
danh từ |
cây
The plant needs water and sunlight.
Cây cần nước và ánh sáng mặt trời.
|
— |
|
//ˈfɜrnɪtʃər//
|
danh từ |
nội thất
We need new furniture.
Chúng tôi cần nội thất mới.
|
— |
|
/ˌdɛkəˈreɪʃən/
|
n |
trang trí
The decoration in her bedroom is very colorful.
Trang trí trong phòng ngủ của cô ấy rất đa màu sắc.
|
— |
|
//wɔːl//
|
danh từ |
bức tường
The wall is white.
Bức tường thì trắng.
|
— |
|
//ˈwɪndoʊ//
|
danh từ |
cửa sổ
The window is open.
Cửa sổ đang mở.
|
— |
|
//flɔːr//
|
danh từ |
sàn nhà
The floor is clean.
Sàn nhà sạch sẽ.
|
— |
|
//θroʊ//
|
động từ |
ném
He can throw the ball very far.
Anh ấy có thể ném bóng rất xa.
|
— |
|
//əˈreɪndʒ//
|
động từ |
sắp xếp
Please arrange the books on the shelf.
Xin hãy sắp xếp các cuốn sách trên kệ.
|
— |
|
//ˈkʌlər//
|
n. |
Màu
What color do you like?
Bạn thích màu gì?
|
— |
|
//speɪs//
|
danh từ |
không gian
There is a lot of space in this room.
Có nhiều không gian trong phòng này.
|
— |
|
//staɪl//
|
danh từ |
phong cách
She has a unique style.
Cô ấy có một phong cách độc đáo.
|
— |
|
//ˈeəriə//
|
n. |
Khu vực
Quiet area.
Khu yên tĩnh.
|
— |
|
//laɪt//
|
danh từ |
ánh sáng
The light is bright.
Ánh sáng thì sáng.
|
— |
|
//siːt//
|
danh từ |
chỗ ngồi
Please take a seat.
Xin vui lòng ngồi xuống.
|
— |
|
//ˈfæməli//
|
n. |
Gia đình
I love my family.
Tôi yêu gia đình mình.
|
— |
Đang tải...