Kho từ › tube

tube

B1 danh từ
ống
UK /tjuːb/ · US /tjuːb/
A long, hollow cylinder used for various purposes.
He put the toothpaste in the tube.
→ Anh ấy cho kem đánh răng vào ống.
He drank water from a plastic tube.→ Anh ấy uống nước từ một ống nhựa.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latinh.
Đồng nghĩa
cylinderpipe
Collocations
test tubetube stationtube light
Họ từ
tubular (adj)
🎯 IELTS: Dùng từ này để mô tả các vật thể hình trụ.
Sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...