| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/bæɡ/
|
n. |
túi, túi xách
She carried a bag of oranges home from the market in Da Lat.
Cô ấy xách một túi cam về nhà từ chợ Đà Lạt.
Chi tiếtCụm hay dùnga bag ofa shopping baga plastic baga paper bag
Làm bằng vải, giấy hoặc nhựa; đựng đồ mua sắm, thư từ, bánh kẹo. Mẫu "a bag of ..." = một túi (đựng) gì đó.
|
— |
|
/ˈbærəl/
|
n. |
thùng tô-nô, thùng phuy
The wine is stored in oak barrels for two years before bottling.
Rượu vang được ủ trong thùng gỗ sồi hai năm trước khi đóng chai.
Chi tiếtCụm hay dùnga barrel ofan oil barrela wine barrel
Thùng lớn hình trụ phình giữa, làm bằng gỗ và kim loại; đựng dầu, rượu vang, bia. Dầu thô cũng đo bằng đơn vị "barrel".
|
— |
|
/ˈbɑːskɪt/
|
n. |
giỏ, rổ
He filled his basket with fresh vegetables at the wet market.
Anh ấy chất đầy rau tươi vào giỏ ở chợ.
Chi tiếtCụm hay dùnga basket ofa shopping basketa waste-paper basket
Thường đan bằng mây (wicker) hoặc kim loại; đựng đồ mua, quần áo, giấy vụn. Trên web, "shopping basket" = giỏ hàng.
|
— |
|
/ˈbɒtl/
|
n. |
chai
Please buy two bottles of fish sauce on your way home.
Nhớ mua hai chai nước mắm trên đường về nhé.
Chi tiếtCụm hay dùnga bottle ofa plastic bottlea water bottle
Bằng thuỷ tinh hoặc nhựa, cổ hẹp; đựng sữa, nước ngọt, rượu vang.
|
— |
|
/bəʊl/
|
n. |
bát, tô
A steaming bowl of pho is the perfect breakfast on a cold morning.
Một tô phở nóng hổi là bữa sáng hoàn hảo cho buổi sáng lạnh.
Chi tiếtCụm hay dùnga bowl ofa rice bowla mixing bowl
Miệng rộng, sâu vừa; bằng sứ (china), thuỷ tinh hoặc gỗ; đựng trái cây, súp, đường. IPA vần với "roll".
|
— |
|
/bɒks/
|
n. |
hộp (cứng), thùng
The delivery driver left a box of books at the door.
Người giao hàng để một thùng sách trước cửa.
Chi tiếtCụm hay dùnga box ofa cardboard boxa gift box
Bằng bìa cứng (cardboard) hoặc gỗ, thường có nắp; đựng diêm, dụng cụ, đồ chơi, sô-cô-la. Số nhiều: boxes.
|
— |
|
/ˈbʌkɪt/
|
n. |
xô
The kids used a bucket and spade to build sandcastles on the beach.
Bọn trẻ dùng xô và xẻng để xây lâu đài cát trên bãi biển.
Chi tiếtCụm hay dùnga bucket ofa plastic bucket
Có quai xách; bằng kim loại hoặc nhựa; đựng cát, nước.
|
— |
|
/kæn/
|
n. |
lon
He cracked open a cold can of soda after the match.
Anh ấy bật một lon nước ngọt mát lạnh sau trận đấu.
Chi tiếtCụm hay dùnga can ofa can of beera drinks can
Bằng thiếc/kim loại; đựng cola, bia. Anh-Anh dùng "can" cho đồ uống, "tin" cho thực phẩm; Anh-Mỹ dùng "can" cho cả hai.
|
— |
|
/ˈkɑːtn/
|
n. |
hộp giấy (đựng chất lỏng)
She poured milk from the carton into her coffee.
Cô ấy rót sữa từ hộp giấy vào cà phê.
Chi tiếtCụm hay dùnga carton ofa milk cartona carton of juice
Bằng bìa/giấy carton; đựng sữa, nước ép. Khác "cardboard box" ở chỗ carton chuyên đựng chất lỏng.
|
— |
|
/keɪs/
|
n. |
hộp đựng (để bảo vệ)
He keeps his reading glasses in a hard case.
Ông ấy cất kính đọc sách trong một hộp cứng.
Chi tiếtCụm hay dùnga glasses casea jewellery casea pencil case
Bằng da, gỗ hoặc bìa cứng; đựng và bảo vệ trang sức, kính, rượu vang. Từ này còn nghĩa "trường hợp; vụ án".
|
— |
|
/kreɪt/
|
n. |
két, thùng thưa
The workers loaded crates of beer onto the truck.
Công nhân chất những két bia lên xe tải.
Chi tiếtCụm hay dùnga crate ofa crate of beera wooden crate
Thùng gỗ hoặc nhựa có khe hở; chuyên đựng và vận chuyển chai lọ.
|
— |
|
/ɡlɑːs/
|
n. |
cốc, ly (thuỷ tinh)
Could I have a glass of iced tea, please?
Cho tôi xin một ly trà đá được không?
Chi tiếtCụm hay dùnga glass ofa glass of winea wine glass
Bằng thuỷ tinh, không quai; đựng sữa, nước, rượu vang. Khi không đếm được, "glass" còn nghĩa là "thuỷ tinh".
|
— |
|
/dʒɑː/
|
n. |
lọ, hũ (miệng rộng)
Grandma keeps her pickled vegetables in a glass jar.
Bà cất dưa muối trong một cái hũ thuỷ tinh.
Chi tiếtCụm hay dùnga jar ofa jar of jama jam jar
Bằng thuỷ tinh hoặc gốm, miệng rộng có nắp; đựng mứt, mật ong, ô-liu, cà phê hoà tan.
|
— |
|
/dʒʌɡ/
|
n. |
bình (có quai, để rót)
She filled a jug with cold water and put it on the table.
Cô ấy đổ đầy nước lạnh vào bình rồi đặt lên bàn.
Chi tiếtCụm hay dùnga jug ofa jug of watera milk jug
Bằng gốm (hoặc thuỷ tinh), có quai và vòi rót; đựng sữa, kem, nước. Anh-Mỹ thường gọi là "pitcher".
|
— |
|
/mʌɡ/
|
n. |
cốc vại (có quai, uống đồ nóng)
He warmed his hands around a mug of hot cocoa.
Anh ấy hơ ấm tay quanh cốc ca-cao nóng.
Chi tiếtCụm hay dùnga mug ofa coffee muga mug of tea
Cốc to, dày, có quai, không đĩa lót; uống trà, cà phê, ca-cao nóng. Khác "cup" (tách nhỏ có đĩa lót).
|
— |
|
/pæk/
|
n. |
bộ; lốc
He bought a pack of playing cards for the trip.
Anh ấy mua một bộ bài để mang theo chuyến đi.
Chi tiếtCụm hay dùnga pack ofa pack of cardsa six-pack
Bằng bìa; đựng bộ bài, hoặc lốc sáu lon cola/bia (a six-pack). Khác "packet" (gói nhỏ).
|
— |
|
/ˈpækɪt/
|
n. |
gói (nhỏ)
She tore open a packet of biscuits to share with the class.
Cô ấy xé một gói bánh quy để chia cho cả lớp.
Chi tiếtCụm hay dùnga packet ofa packet of crispsa packet of tea
Gói nhỏ bằng bìa, giấy hoặc nhựa; đựng trà, bánh quy, ngũ cốc, khoai tây chiên. Anh-Mỹ thường gọi là "pack".
|
— |
|
/pæn/
|
n. |
chảo, nồi
Heat a little oil in the pan before you fry the garlic.
Làm nóng chút dầu trong chảo trước khi phi tỏi.
Chi tiếtCụm hay dùnga frying pana saucepanpots and pans
Bằng kim loại, có tay cầm dài; để nấu/chiên thức ăn. "frying pan" = chảo rán.
|
— |
|
/pɒt/
|
n. |
hũ, lọ; chậu; nồi
She planted basil in a small pot on the balcony.
Cô ấy trồng húng quế trong một chậu nhỏ ngoài ban công.
Chi tiếtCụm hay dùnga pot ofa plant pota pot of yoghurt
Bằng nhựa, kim loại hoặc gốm; đựng sữa chua, cây cảnh, sơn. "a pot of tea" = một ấm trà.
|
— |
|
/sæk/
|
n. |
bao (tải)
The farmer carried a heavy sack of rice on his shoulder.
Người nông dân vác một bao gạo nặng trên vai.
Chi tiếtCụm hay dùnga sack ofa sack of ricea sack of coal
Bao lớn bằng vải bố hoặc nhựa; đựng than, rác, nông sản. Thành ngữ "get the sack" = bị sa thải.
|
— |
|
/tɪn/
|
n. |
hộp thiếc (đồ hộp)
Open a tin of tomatoes and add it to the sauce.
Mở một hộp cà chua và cho vào nước sốt.
Chi tiếtCụm hay dùnga tin ofa tin of sardinesa biscuit tin
Bằng thiếc; đựng cà chua, cá mòi, trái cây đóng hộp. Anh-Anh "tin" (thực phẩm) tương đương Anh-Mỹ "can".
|
— |
|
/tʌb/
|
n. |
hộp/thùng (tròn, nông)
We shared a tub of ice cream while watching a film.
Chúng tôi chia nhau một hộp kem trong lúc xem phim.
Chi tiếtCụm hay dùnga tub ofa tub of ice creama tub of margarine
Hộp tròn rộng, nông; bằng gỗ, nhựa hoặc bìa; đựng kem, hoa, nước mưa. IPA /tʌb/ (vần "cub"), đừng lẫn với "tube".
|
— |
|
/tjuːb/
|
n. |
tàu điện ngầm London
It is faster to take the tube than to drive across London.
Đi tàu điện ngầm nhanh hơn lái xe băng qua London.
Chi tiết Register: thân mật, riêng cho hệ tàu điện ngầm London (the Tube). Trang trọng: the Underground.
|
— |
Đang tải...