corresponding
Nghĩa
Định nghĩa · related to something else in a similar way
“He received a corresponding reply to his email.”Anh ấy nhận được phản hồi tương ứng cho email của mình.
“The corresponding figures show a clear trend.”Các số liệu tương ứng cho thấy một xu hướng rõ ràng.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện mối quan hệ trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng để so sánh hai điều.