Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTS phổ biến #7426

corresponding

/,kɔris'pɔndiɳ/

tính từ

  • tương ứng; đúng với
    • corresponding to the original: đúng với nguyên bản
  • trao đổi thư từ, thông tin
    • corresponding member of a society: hội viên thông tin của một hội
    • corresponding member of an academy: viện sĩ thông tấn của một viện hàn lâm

thành ngữ

  1. corresponding angles
    • (toán học) góc đồng vị
Định nghĩa tiếng Anh

s. accompanying\ns. similar especially in position or purpose

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...