Kho từ › Collocations · động từ + trạng từ › boldly challenge

boldly challenge

B2 phr. 📁 Collocations · động từ + trạng từ IELTS
đối mặt với điều gì đó một cách tự tin
UK /ˈboʊldli ˈʧælɪndʒ/ · US /ˈboʊldli ˈʧælɪndʒ/
to confront something confidently
He boldly challenges the traditional views.
→ Anh ấy tự tin thách thức những quan điểm truyền thống.
She boldly challenges the status quo in her work.→ Cô ấy tự tin thách thức hiện trạng trong công việc của mình.
Đồng nghĩa
courageously confrontfearlessly dispute
Collocations
boldly challenge assumptionsboldly challenge norms
🎯 IELTS: Có thể sử dụng trong phần viết để thể hiện sự mạnh mẽ.
Dùng khi nói về sự thách thức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...