Kho từ › Collocations · động từ + trạng từ › rapidly grow

rapidly grow

B2 phr. 📁 Collocations · động từ + trạng từ IELTS
tăng về kích thước hoặc số lượng một cách nhanh chóng
UK /ˈræpɪdli ɡroʊ/ · US /ˈræpɪdli ɡroʊ/
to increase in size or amount quickly
The company has rapidly grown in the last few years.
→ Công ty đã phát triển nhanh chóng trong vài năm qua.
The population is expected to rapidly grow in the next decade.→ Dân số dự kiến sẽ tăng nhanh trong thập kỷ tới.
Đồng nghĩa
quickly expandswiftly increase
Collocations
rapidly grow businessesrapidly grow industries
🎯 IELTS: Có thể sử dụng trong các bài viết về kinh tế.
Dùng khi nói về sự phát triển nhanh chóng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...